TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แทน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tɛɛnRTGS thaen /tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแทน (thêm การ/ความ phía trước)

แทน nghĩa là thay thế, thế, thay vì.

Nghĩa của แทน

Động từ

  1. Thay thế, thế.
    • ช่วยทำงานแทนเขาLàm ơn làm việc thay thế anh ấy.

Phó từ

  1. Thay vì.

Từ ghép có แทน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to represent; to take place of; to replace; to repay; to retaliate
  • Phó từ instead; in place; rather
  • Tính từ tan

Câu hỏi thường gặp

แทน nghĩa là gì?

แทน (động từ, phó từ) nghĩa là thay thế, thế, thay vì.

แทน đọc thế nào?

แทน đọc là tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaen; 1 âm tiết: tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.