แทน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แทน nghĩa là thay thế, thế, thay vì.
Nghĩa của แทน
Động từ
- Thay thế, thế.
- ช่วยทำงานแทนเขาLàm ơn làm việc thay thế anh ấy.
Phó từ
- Thay vì.
Từ ghép có แทน
- ตัวแทน — Người đại lý.
- ผู้แทน — Đại biểu.
- สภาผู้แทนราษฎร — Hạ viện, hạ nghị viện.
- ผู้รักษาการแทน — Phó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to represent; to take place of; to replace; to repay; to retaliate
- Phó từ instead; in place; rather
- Tính từ tan
Câu hỏi thường gặp
แทน nghĩa là gì?
แทน (động từ, phó từ) nghĩa là thay thế, thế, thay vì.
แทน đọc thế nào?
แทน đọc là tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaen; 1 âm tiết: tɛɛn (thanh trung).