TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้รักษาการแทน

pûu-rák-sǎa-gaan-tɛɛnRTGS phu-rak-sa-kan-thaen /pʰuː˥˩.rak̚˦˥.saː˩˩˦.kaːn˧.tʰɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trungแทนtɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้รักษาการแทน nghĩa là phó.

Nghĩa của ผู้รักษาการแทน

Danh từ

  1. Phó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deputy, substitute

Câu hỏi thường gặp

ผู้รักษาการแทน nghĩa là gì?

ผู้รักษาการแทน (danh từ) nghĩa là phó.

ผู้รักษาการแทน đọc thế nào?

ผู้รักษาการแทน đọc là pûu-rák-sǎa-gaan-tɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-rak-sa-kan-thaen; 5 âm tiết: pûu (thanh xuống), rák (thanh cao), sǎa (thanh lên), gaan (thanh trung), tɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.