TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แทรก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɛ̂ɛkRTGS saek /sɛːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แซกsɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแทรก, ความแทรก (thêm การ/ความ phía trước)

แทรก nghĩa là chèn, nhét.

Nghĩa của แทรก

Động từ

  1. Chèn, nhét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come, go, or occur (between, in the course of, in the middle of, or through someone or something).; to add, insert, or introduce (between or through); to interpose; to interpolate; to intercalate; to interject.; to add a bit.
  • Phó từ in an interrupting or intervening manner.

Câu hỏi thường gặp

แทรก nghĩa là gì?

แทรก (động từ) nghĩa là chèn, nhét.

แทรก đọc thế nào?

แทรก đọc là sɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS saek; 1 âm tiết: sɛ̂ɛk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.