แก้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แก้ nghĩa là giải quyết.
Nghĩa của แก้
Động từ
- Giải quyết.
Từ ghép có แก้
Câu ví dụ với แก้
- มันเป็นเพียงวิธีแก้ปัญหาชั่วคราว Đó là giải pháp tạm thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to undo; to untie; to let loose; to remedy; to cure; to remove; to correct; to set right; to fix; to mend; to repair; to solve; to resolve; to interpret; to decipher; to clear up; to explain; to amend
Câu hỏi thường gặp
แก้ nghĩa là gì?
แก้ (động từ) nghĩa là giải quyết.
แก้ đọc thế nào?
แก้ đọc là gɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae; 1 âm tiết: gɛ̂ɛ (thanh xuống).