TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แก้ไข

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gɛ̂ɛ-kǎiRTGS kae-khai /kɛː˥˩.kʰaj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แก้gɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm trungไขkǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแก้ไข (thêm การ/ความ phía trước)

แก้ไข nghĩa là giải quyết, biên tập, chỉnh sửa.

Nghĩa của แก้ไข

Động từ

  1. Giải quyết.
  2. Biên tập, chỉnh sửa, sửa đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fix; to set right; to rectify.; to edit; to amend; to revise.

Câu hỏi thường gặp

แก้ไข nghĩa là gì?

แก้ไข (động từ) nghĩa là giải quyết, biên tập, chỉnh sửa.

แก้ไข đọc thế nào?

แก้ไข đọc là gɛ̂ɛ-kǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae-khai; 2 âm tiết: gɛ̂ɛ (thanh xuống), kǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.