TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทางแก้

taang-gɛ̂ɛRTGS thang-kae /tʰaːŋ˧.kɛː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทางtaangthanh trungphụ âm thấpแก้gɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทางแก้ nghĩa là giải pháp.

Nghĩa của ทางแก้

Danh từ

  1. Giải pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solution (an act, plan or other means, used or proposed, to solve a problem)

Câu hỏi thường gặp

ทางแก้ nghĩa là gì?

ทางแก้ (danh từ) nghĩa là giải pháp.

ทางแก้ đọc thế nào?

ทางแก้ đọc là taang-gɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thang-kae; 2 âm tiết: taang (thanh trung), gɛ̂ɛ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.