TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แก้แค้น

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gɛ̂ɛ-kɛ́ɛnRTGS kae-khaen /kɛː˥˩.kʰɛːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แก้gɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm trungแค้นkɛ́ɛnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแก้แค้น (thêm การ/ความ phía trước)

แก้แค้น nghĩa là phục thù, trả thù.

Nghĩa của แก้แค้น

Động từ

  1. Phục thù, trả thù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to avenge; to take revenge

Câu hỏi thường gặp

แก้แค้น nghĩa là gì?

แก้แค้น (động từ) nghĩa là phục thù, trả thù.

แก้แค้น đọc thế nào?

แก้แค้น đọc là gɛ̂ɛ-kɛ́ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kae-khaen; 2 âm tiết: gɛ̂ɛ (thanh xuống), kɛ́ɛn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.