TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถั่วเหลือง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tùua-lʉ̌ʉangRTGS thua-lueang /tʰua̯˨˩.lɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถั่วtùuathanh thấpphụ âm caoเหฺลืองlʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ถั่วเหลือง nghĩa là đậu nành.

Nghĩa của ถั่วเหลือง

Danh từ

  1. Đậu nành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soybean

Câu hỏi thường gặp

ถั่วเหลือง nghĩa là gì?

ถั่วเหลือง (danh từ) nghĩa là đậu nành.

ถั่วเหลือง đọc thế nào?

ถั่วเหลือง đọc là tùua-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thua-lueang; 2 âm tiết: tùua (thanh thấp), lʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.