TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำเหลือง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nám-lʉ̌ʉangRTGS nam-lueang /nam˦˥.lɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpเหฺลืองlʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำเหลือง nghĩa là bạch huyết.

Nghĩa của น้ำเหลือง

Danh từ

  1. Bạch huyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymph

Câu hỏi thường gặp

น้ำเหลือง nghĩa là gì?

น้ำเหลือง (danh từ) nghĩa là bạch huyết.

น้ำเหลือง đọc thế nào?

น้ำเหลือง đọc là nám-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-lueang; 2 âm tiết: nám (thanh cao), lʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.