TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข้เหลือง

kâi-lʉ̌ʉangRTGS khai-lueang /kʰaj˥˩.lɯa̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไค่kâithanh xuốngphụ âm thấpเหฺลืองlʉ̌ʉangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไข้เหลือง nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.

Nghĩa của ไข้เหลือง

Danh từ

  1. Sốt vàng, sốt vàng da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yellow fever.

Câu hỏi thường gặp

ไข้เหลือง nghĩa là gì?

ไข้เหลือง (danh từ) nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.

ไข้เหลือง đọc thế nào?

ไข้เหลือง đọc là kâi-lʉ̌ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-lueang; 2 âm tiết: kâi (thanh xuống), lʉ̌ʉang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.