เหรียญ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เหรียญ nghĩa là đồng tiền, huy chương, mề đay.
Nghĩa của เหรียญ
Danh từ
- Đồng tiền.
- Huy chương, mề đay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coin; dollar; medal
- Lượng từ Classifier for coins, dollars, medals, etc.
Câu hỏi thường gặp
เหรียญ nghĩa là gì?
เหรียญ (danh từ) nghĩa là đồng tiền, huy chương, mề đay.
เหรียญ đọc thế nào?
เหรียญ đọc là rǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS rian; 1 âm tiết: rǐian (thanh lên).