TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เหรียญ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rǐianRTGS rian /ria̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เหฺรียนrǐianthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เหรียญ, อัน

เหรียญ nghĩa là đồng tiền, huy chương, mề đay.

Nghĩa của เหรียญ

Danh từ

  1. Đồng tiền.
  2. Huy chương, mề đay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coin; dollar; medal
  • Lượng từ Classifier for coins, dollars, medals, etc.

Câu hỏi thường gặp

เหรียญ nghĩa là gì?

เหรียญ (danh từ) nghĩa là đồng tiền, huy chương, mề đay.

เหรียญ đọc thế nào?

เหรียญ đọc là rǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS rian; 1 âm tiết: rǐian (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.