ผู้เล่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้เล่น nghĩa là cầu thủ, con bạc.
Nghĩa của ผู้เล่น
Danh từ
- Cầu thủ.
- Con bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ player; gambler
Câu hỏi thường gặp
ผู้เล่น nghĩa là gì?
ผู้เล่น (danh từ) nghĩa là cầu thủ, con bạc.
ผู้เล่น đọc thế nào?
ผู้เล่น đọc là pûu-lên (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-len; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), lên (thanh xuống).