TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rao /raw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เราraothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรา nghĩa là chúng ta, chúng tôi.

Nghĩa của เรา

Đại từ

  1. Chúng ta, chúng tôi; (khẩu ngữ) tôi, mình. (biên soạn)

Từ ghép có เรา

Câu ví dụ với เรา

  • เราต้องการประโยคที่สมบูรณ์ Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878691
  • ทอมบอกให้เราเงียบ Tom yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10517706
  • เราให้อาหารพวกเขา Chúng tôi cho họ đồ ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675843
  • เรากำลังร้องไห้ Chúng ta đang khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671162
  • ทอมช่วยเรา Tom giúp đỡ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675872
  • เราคิดถึงทอม Chúng tôi nhớ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679067
  • เราไม่บิน Chúng tôi không bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13951953
  • เราชนะ Chúng ta đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a first person plural/singular pronoun employed when addressing a person of equal or lower status; I, we; a second person pronoun employed when addressing a person of lower status; you

Ghi chú: dùng เรา sao cho đúng

เรา (rao) linh hoạt hơn "chúng ta" của tiếng Việt nhiều:

  • "chúng ta" (gồm người nghe) và "chúng tôi" (không gồm) — tiếng Thái dùng chung một từ: เราไปกันเถอะ — Chúng ta đi thôi; เราเป็นทีมจากเวียดนาม — Chúng tôi là đội đến từ Việt Nam.
  • "tôi, mình" thân mật, trung tính giới tính, rất hay dùng giữa bạn bè: เราไม่ว่างนะ — Mình bận rồi.
  • Người lớn nói với trẻ con đôi khi dùng เรา để chỉ chính đứa trẻ, như "con/cháu": เราชื่ออะไรจ๊ะ — Cháu tên gì nào?

Muốn chắc chắn là số nhiều thì dùng พวกเรา (pûuak-rao). Với nam ngại xưng ผม khi nói với bạn bè, เรา là lựa chọn ở giữa: không cứng, không suồng sã.

Câu hỏi thường gặp

เรา nghĩa là gì?

เรา (đại từ) nghĩa là chúng ta, chúng tôi.

เรา đọc thế nào?

เรา đọc là rao (phiên âm có dấu thanh), RTGS rao; 1 âm tiết: rao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.