เริ่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เริ่ม nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của เริ่ม
Động từ
- Bắt đầu.
Từ ghép có เริ่ม
- เริ่มต้น — Bắt đầu.
Câu ví dụ với เริ่ม
- เริ่มได้เลย! Diễn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631724
- ฉันเริ่มเรียนภาษาจีนเมื่อสัปดาห์ที่แล้ว Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718091
- ชั้นเรียนจะเริ่มขึ้นอีกครั้งในไม่ช้า Sắp vô tiết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin; to start
Câu hỏi thường gặp
เริ่ม nghĩa là gì?
เริ่ม (động từ) nghĩa là bắt đầu.
เริ่ม đọc thế nào?
เริ่ม đọc là rə̂əm (phiên âm có dấu thanh), RTGS roem; 1 âm tiết: rə̂əm (thanh xuống).