TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรขาคณิต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ree-kǎa-ká-nítRTGS re-kha-kha-nit /reː˧.kʰaː˩˩˦.kʰa˦˥.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรreethanh trungphụ âm thấpขาkǎathanh lênphụ âm caoคะkáthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรขาคณิต nghĩa là hình học.

Nghĩa của เรขาคณิต

Danh từ

  1. Hình học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geometry

Câu hỏi thường gặp

เรขาคณิต nghĩa là gì?

เรขาคณิต (danh từ) nghĩa là hình học.

เรขาคณิต đọc thế nào?

เรขาคณิต đọc là ree-kǎa-ká-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS re-kha-kha-nit; 4 âm tiết: ree (thanh trung), kǎa (thanh lên), ká (thanh cao), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.