TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชื้อเพลิง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chʉ́ʉa-pləəngRTGS chuea-phloeng /t͡ɕʰɯa̯˦˥.pʰlɤːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชื้อchʉ́ʉathanh caophụ âm thấpเพฺลิงpləəngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชื้อเพลิง nghĩa là nhiên liệu.

Nghĩa của เชื้อเพลิง

Danh từ

  1. Nhiên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuel (combustible substance)

Câu hỏi thường gặp

เชื้อเพลิง nghĩa là gì?

เชื้อเพลิง (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.

เชื้อเพลิง đọc thế nào?

เชื้อเพลิง đọc là chʉ́ʉa-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea-phloeng; 2 âm tiết: chʉ́ʉa (thanh cao), pləəng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.