เชื้อเพลิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชื้อเพลิง nghĩa là nhiên liệu.
Nghĩa của เชื้อเพลิง
Danh từ
- Nhiên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuel (combustible substance)
Câu hỏi thường gặp
เชื้อเพลิง nghĩa là gì?
เชื้อเพลิง (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.
เชื้อเพลิง đọc thế nào?
เชื้อเพลิง đọc là chʉ́ʉa-pləəng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea-phloeng; 2 âm tiết: chʉ́ʉa (thanh cao), pləəng (thanh trung).