TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เที่ยว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tîaoRTGS thiao /tʰia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เที่ยวtîaothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เที่ยว nghĩa là chuyến.

Nghĩa của เที่ยว

Danh từ

  1. Chuyến.

Từ ghép có เที่ยว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to travel; to tour; to wander; to go (from place to place)
  • Danh từ trip; travel

Câu hỏi thường gặp

เที่ยว nghĩa là gì?

เที่ยว (danh từ) nghĩa là chuyến.

เที่ยว đọc thế nào?

เที่ยว đọc là tîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiao; 1 âm tiết: tîao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.