เที่ยว
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tîaoRTGS thiao
/tʰia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เที่ยวtîaothanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เที่ยว nghĩa là chuyến.
Nghĩa của เที่ยว
Danh từ
- Chuyến.
Từ ghép có เที่ยว
- ท่องเที่ยว — Lang thang.
- นักท่องเที่ยว — Khách du lịch.
- เที่ยวบิน — Bay, chuyến bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to travel; to tour; to wander; to go (from place to place)
- Danh từ trip; travel
Câu hỏi thường gặp
เที่ยว nghĩa là gì?
เที่ยว (danh từ) nghĩa là chuyến.
เที่ยว đọc thế nào?
เที่ยว đọc là tîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiao; 1 âm tiết: tîao (thanh xuống).