ท่องเที่ยว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ท่องเที่ยว nghĩa là lang thang, du lịch.
Nghĩa của ท่องเที่ยว
Động từ
- Lang thang.
- Du lịch.
Từ ghép có ท่องเที่ยว
- นักท่องเที่ยว — Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roam; to wander; to travel; to tour.
Câu hỏi thường gặp
ท่องเที่ยว nghĩa là gì?
ท่องเที่ยว (động từ) nghĩa là lang thang, du lịch.
ท่องเที่ยว đọc thế nào?
ท่องเที่ยว đọc là tɔ̂ng-tîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-thiao; 2 âm tiết: tɔ̂ng (thanh xuống), tîao (thanh xuống).