เทียม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tiiamRTGS thiam
/tʰia̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
เทียมtiiamthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเทียม, ความเทียม (thêm การ/ความ phía trước)
เทียม nghĩa là nhân tạo.
Nghĩa của เทียม
Tính từ
- Nhân tạo.
Từ ghép có เทียม
- ดาวเทียม — Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yoke; to harness
- Tính từ artificial; fake; synthetic; equal; equivalent
Câu hỏi thường gặp
เทียม nghĩa là gì?
เทียม (tính từ) nghĩa là nhân tạo.
เทียม đọc thế nào?
เทียม đọc là tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiam; 1 âm tiết: tiiam (thanh trung).