TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทียม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tiiamRTGS thiam /tʰia̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทียมtiiamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเทียม, ความเทียม (thêm การ/ความ phía trước)

เทียม nghĩa là nhân tạo.

Nghĩa của เทียม

Tính từ

  1. Nhân tạo.

Từ ghép có เทียม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to yoke; to harness
  • Tính từ artificial; fake; synthetic; equal; equivalent

Câu hỏi thường gặp

เทียม nghĩa là gì?

เทียม (tính từ) nghĩa là nhân tạo.

เทียม đọc thế nào?

เทียม đọc là tiiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS thiam; 1 âm tiết: tiiam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.