TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทือกเขา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tʉ̂ʉak-kǎoRTGS thueak-khao /tʰɯa̯k̚˥˩.kʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทือกtʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpเขาkǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทือกเขา nghĩa là dãy núi.

Nghĩa của เทือกเขา

Danh từ

  1. Dãy núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain range

Câu hỏi thường gặp

เทือกเขา nghĩa là gì?

เทือกเขา (danh từ) nghĩa là dãy núi.

เทือกเขา đọc thế nào?

เทือกเขา đọc là tʉ̂ʉak-kǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS thueak-khao; 2 âm tiết: tʉ̂ʉak (thanh xuống), kǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.