TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtaoRTGS tao /taw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตาdtaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เตา, อัน

เตา nghĩa là bếp, lò.

Nghĩa của เตา

Danh từ

  1. Bếp, lò. (biên soạn)

Từ ghép có เตา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooking stove; oven; furnace

Câu hỏi thường gặp

เตา nghĩa là gì?

เตา (danh từ) nghĩa là bếp, lò.

เตา đọc thế nào?

เตา đọc là dtao (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao; 1 âm tiết: dtao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.