เตาอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เตาอบ nghĩa là lò, lò nướng.
Nghĩa của เตาอบ
Danh từ
- Lò, lò nướng.
Từ ghép có เตาอบ
- เตาอบไมโครเวฟ — Lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oven
Câu hỏi thường gặp
เตาอบ nghĩa là gì?
เตาอบ (danh từ) nghĩa là lò, lò nướng.
เตาอบ đọc thế nào?
เตาอบ đọc là dtao-òp (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao-op; 2 âm tiết: dtao (thanh trung), òp (thanh thấp).