TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เติบโต

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtə̀əp-dtooRTGS toep-to /tɤːp̚˨˩.toː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เติบdtə̀əpthanh thấpphụ âm trungโตdtoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเติบโต (thêm การ/ความ phía trước)

เติบโต nghĩa là lớn lên, tăng trưởng.

Nghĩa của เติบโต

Động từ

  1. Lớn lên, tăng trưởng, phát triển. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow

Câu hỏi thường gặp

เติบโต nghĩa là gì?

เติบโต (động từ) nghĩa là lớn lên, tăng trưởng.

เติบโต đọc thế nào?

เติบโต đọc là dtə̀əp-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS toep-to; 2 âm tiết: dtə̀əp (thanh thấp), dtoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.