TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ติดเชื้อ

dtìt-chʉ́ʉaRTGS tit-chuea /tit̚˨˩.t͡ɕʰɯa̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ติดdtìtthanh thấpphụ âm trungเชื้อchʉ́ʉathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การติดเชื้อ (thêm การ/ความ phía trước)

ติดเชื้อ nghĩa là nhiễm, lây.

Nghĩa của ติดเชื้อ

Động từ

  1. Nhiễm, lây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to infect
  • Tính từ infectious

Câu hỏi thường gặp

ติดเชื้อ nghĩa là gì?

ติดเชื้อ (động từ) nghĩa là nhiễm, lây.

ติดเชื้อ đọc thế nào?

ติดเชื้อ đọc là dtìt-chʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tit-chuea; 2 âm tiết: dtìt (thanh thấp), chʉ́ʉa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.