ติดเชื้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ติดเชื้อ nghĩa là nhiễm, lây.
Nghĩa của ติดเชื้อ
Động từ
- Nhiễm, lây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to infect
- Tính từ infectious
Câu hỏi thường gặp
ติดเชื้อ nghĩa là gì?
ติดเชื้อ (động từ) nghĩa là nhiễm, lây.
ติดเชื้อ đọc thế nào?
ติดเชื้อ đọc là dtìt-chʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tit-chuea; 2 âm tiết: dtìt (thanh thấp), chʉ́ʉa (thanh cao).