เชื่อม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chʉ̂ʉamRTGS chueam
/t͡ɕʰɯa̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เชื่อมchʉ̂ʉamthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเชื่อม (thêm การ/ความ phía trước)
เชื่อม nghĩa là hàn, nối.
Nghĩa của เชื่อม
Động từ
- Hàn.
- Nối.
Từ ghép có เชื่อม
- น้ำเชื่อม — Xi-rô.
- ตัวเชื่อม — Từ liên hệ.
- หมวกเชื่อม — Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to weld; to fasten; to solder; to vulcanize; to attach (into one object); to connect; to link; to join (something unconnected)
- Động từ to feel drowsy, lethargic
- Động từ to caramelize (specifically of a fruit); to heat in caramel or syrup
- Tính từ caramelized (fruit); much sweet; watery (eye)
Câu hỏi thường gặp
เชื่อม nghĩa là gì?
เชื่อม (động từ) nghĩa là hàn, nối.
เชื่อม đọc thế nào?
เชื่อม đọc là chʉ̂ʉam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chueam; 1 âm tiết: chʉ̂ʉam (thanh xuống).