เชื่อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชื่อ nghĩa là tin, tin tưởng.
Nghĩa của เชื่อ
Động từ
- Tin, tin tưởng.
Từ ghép có เชื่อ
- ความเชื่อ — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
- เชื่อฟัง — Phục tùng, tuân theo.
- โฆษณาชวนเชื่อ — Tuyên truyền.
Câu ví dụ với เชื่อ
- ฉันเชื่อในตัวคุณ Tôi tin bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703144
- ฉันไม่เชื่อคุณ Tôi không tin bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692171
- ทอมไม่เชื่อในชีวิตหลังความตาย Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669092
- ฉันเป็นคนไม่เชื่อในพระเจ้า Tôi là một người vô thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675856
- ไม่เชื่อ! Tôi không tin! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8665773
- ฉันไม่เชื่อว่าแมวดำก่อให้เกิดโชคร้าย Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to believe; to rely on; to trust; to buy on credit
Câu hỏi thường gặp
เชื่อ nghĩa là gì?
เชื่อ (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng.
เชื่อ đọc thế nào?
เชื่อ đọc là chʉ̂ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea; 1 âm tiết: chʉ̂ʉa (thanh xuống).