TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชือก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chʉ̂ʉakRTGS chueak /t͡ɕʰɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชือกchʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เส้น

เชือก nghĩa là dây, chuỗi.

Nghĩa của เชือก

Danh từ

  1. Dây.
  2. Chuỗi.
  3. Chỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rope; string; cord; thread
  • Lượng từ Classifier for domesticated elephants.

Câu hỏi thường gặp

เชือก nghĩa là gì?

เชือก (danh từ) nghĩa là dây, chuỗi.

เชือก đọc thế nào?

เชือก đọc là chʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS chueak; 1 âm tiết: chʉ̂ʉak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.