TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชื่อฟัง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chʉ̂ʉa-fangRTGS chuea-fang /t͡ɕʰɯa̯˥˩.faŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชื่อchʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm thấpฟังfangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเชื่อฟัง (thêm การ/ความ phía trước)

เชื่อฟัง nghĩa là phục tùng, tuân theo.

Nghĩa của เชื่อฟัง

Động từ

  1. Phục tùng, tuân theo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to obey.

Câu hỏi thường gặp

เชื่อฟัง nghĩa là gì?

เชื่อฟัง (động từ) nghĩa là phục tùng, tuân theo.

เชื่อฟัง đọc thế nào?

เชื่อฟัง đọc là chʉ̂ʉa-fang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea-fang; 2 âm tiết: chʉ̂ʉa (thanh xuống), fang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.