เงื่อนไข
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงื่อนไข nghĩa là điều kiện.
Nghĩa của เงื่อนไข
Danh từ
- Điều kiện.
Câu ví dụ với เงื่อนไข
- ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition.
Câu hỏi thường gặp
เงื่อนไข nghĩa là gì?
เงื่อนไข (danh từ) nghĩa là điều kiện.
เงื่อนไข đọc thế nào?
เงื่อนไข đọc là ngʉ̂ʉan-kǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS nguean-khai; 2 âm tiết: ngʉ̂ʉan (thanh xuống), kǎi (thanh lên).