TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เก้าอี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gâo-îiRTGS kao-i /kaw˥˩.ʔiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เก้าgâothanh xuốngphụ âm trungอี้îithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

เก้าอี้ nghĩa là ghế.

Nghĩa của เก้าอี้

Danh từ

  1. Ghế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chair; authority; office

Câu hỏi thường gặp

เก้าอี้ nghĩa là gì?

เก้าอี้ (danh từ) nghĩa là ghế.

เก้าอี้ đọc thế nào?

เก้าอี้ đọc là gâo-îi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-i; 2 âm tiết: gâo (thanh xuống), îi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.