เก้าอี้
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gâo-îiRTGS kao-i
/kaw˥˩.ʔiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เก้าgâothanh xuốngphụ âm trungอี้îithanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
เก้าอี้ nghĩa là ghế.
Nghĩa của เก้าอี้
Danh từ
- Ghế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chair; authority; office
Câu hỏi thường gặp
เก้าอี้ nghĩa là gì?
เก้าอี้ (danh từ) nghĩa là ghế.
เก้าอี้ đọc thế nào?
เก้าอี้ đọc là gâo-îi (phiên âm có dấu thanh), RTGS kao-i; 2 âm tiết: gâo (thanh xuống), îi (thanh xuống).