เกิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกิด nghĩa là sinh, xảy ra.
Nghĩa của เกิด
Động từ
- Sinh.
- Xảy ra.
- Xảy đến.
Từ ghép có เกิด
- บ้านเกิด — Nơi sinh, sinh quán.
- บ้านเกิดเมืองนอน — Tổ quốc, quê hương.
- วันเกิด — Sinh nhật.
- เกิดขึ้น — Có.
Câu ví dụ với เกิด
- เกิดอะไรขึ้นกับคุณ? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878689
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come into being: to be born, to rise, to originate, to emerge, to occur, to happen, to take place, etc.; to rise; to shine; to be or become conspicuous, prominent, or popular
- Liên từ used to introduce a likelihood, possibility, or supposition: if, should, in case that, if it happens to be that, etc.
Câu hỏi thường gặp
เกิด nghĩa là gì?
เกิด (động từ) nghĩa là sinh, xảy ra.
เกิด đọc thế nào?
เกิด đọc là gə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS koet; 1 âm tiết: gə̀ət (thanh thấp).