เกิดขึ้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกิดขึ้น nghĩa là có.
Nghĩa của เกิดขึ้น
Động từ
- Có.
Câu ví dụ với เกิดขึ้น
- มันจะไม่เกิดขึ้น Điều đó sẽ không xảy ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287142
- ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to occur; to happen; to take place
Câu hỏi thường gặp
เกิดขึ้น nghĩa là gì?
เกิดขึ้น (động từ) nghĩa là có.
เกิดขึ้น đọc thế nào?
เกิดขึ้น đọc là gə̀ət-kʉ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS koet-khuen; 2 âm tiết: gə̀ət (thanh thấp), kʉ̂n (thanh xuống).