เกาะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกาะ nghĩa là đảo.
Nghĩa của เกาะ
Danh từ
- Đảo.
Từ ghép có เกาะ
- หมู่เกาะ — Quần đảo.
- เกาะหินโด่ง — Khối đá tàn dư.
Câu ví dụ với เกาะ
- มีเกาะมากมายในทะเล Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3663720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tract of land surrounded by water: isle, island, islet, etc.; used as a title for such tract of land; grove; thicket; copse
- Động từ to grab; to grasp; to grip; to seize; to clutch; to apprehend; to arrest; to adhere (to); to stick (to); to cling (to)
Câu hỏi thường gặp
เกาะ nghĩa là gì?
เกาะ (danh từ) nghĩa là đảo.
เกาะ đọc thế nào?
เกาะ đọc là gɔ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko; 1 âm tiết: gɔ̀ (thanh thấp).