TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเกิด

gaan-gə̀ətRTGS kan-koet /kaːn˧.kɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเกิดgə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเกิด nghĩa là sự sinh đẻ.

Nghĩa của การเกิด

Danh từ

  1. Sự sinh đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birth

Câu hỏi thường gặp

การเกิด nghĩa là gì?

การเกิด (danh từ) nghĩa là sự sinh đẻ.

การเกิด đọc thế nào?

การเกิด đọc là gaan-gə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-koet; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), gə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.