เกาะหินโด่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกาะหินโด่ง nghĩa là khối đá tàn dư.
Nghĩa của เกาะหินโด่ง
Danh từ
- Khối đá tàn dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stack; sea stack.
Câu hỏi thường gặp
เกาะหินโด่ง nghĩa là gì?
เกาะหินโด่ง (danh từ) nghĩa là khối đá tàn dư.
เกาะหินโด่ง đọc thế nào?
เกาะหินโด่ง đọc là gɔ̀-hǐn-dòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-hin-dong; 3 âm tiết: gɔ̀ (thanh thấp), hǐn (thanh lên), dòong (thanh thấp).