TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกาะหินโด่ง

gɔ̀-hǐn-dòongRTGS ko-hin-dong /kɔʔ˨˩.hin˩˩˦.doːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกาะgɔ̀thanh thấpphụ âm trungหินhǐnthanh lênphụ âm caoโด่งdòongthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกาะหินโด่ง nghĩa là khối đá tàn dư.

Nghĩa của เกาะหินโด่ง

Danh từ

  1. Khối đá tàn dư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stack; sea stack.

Câu hỏi thường gặp

เกาะหินโด่ง nghĩa là gì?

เกาะหินโด่ง (danh từ) nghĩa là khối đá tàn dư.

เกาะหินโด่ง đọc thế nào?

เกาะหินโด่ง đọc là gɔ̀-hǐn-dòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-hin-dong; 3 âm tiết: gɔ̀ (thanh thấp), hǐn (thanh lên), dòong (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.