TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประภาคาร

bprà-paa-kaanRTGS pra-pha-khan /pra˨˩.pʰaː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungพาpaathanh trungphụ âm thấpคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

ประภาคาร nghĩa là hải đăng, đèn biển.

Nghĩa của ประภาคาร

Danh từ

trang trọng
  1. Hải đăng, đèn biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ประภาคาร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighthouse

Câu hỏi thường gặp

ประภาคาร nghĩa là gì?

ประภาคาร (danh từ) nghĩa là hải đăng, đèn biển.

ประภาคาร đọc thế nào?

ประภาคาร đọc là bprà-paa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-pha-khan; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), paa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.