อัด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
àtRTGS at
/ʔat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อัดàtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอัด (thêm การ/ความ phía trước)
อัด nghĩa là nén, ép.
Nghĩa của อัด
Động từ
- Nén, ép; thu (âm, hình: อัดเสียง thu âm). (biên soạn)
Từ ghép có อัด
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to press; to compress; to record; to pack
Câu hỏi thường gặp
อัด nghĩa là gì?
อัด (động từ) nghĩa là nén, ép.
อัด đọc thế nào?
อัด đọc là àt (phiên âm có dấu thanh), RTGS at; 1 âm tiết: àt (thanh thấp).