TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อึดอัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ʉ̀t-àtRTGS uet-at /ʔɯt̚˨˩.ʔat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อึดʉ̀tthanh thấpphụ âm trungอัดàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอึดอัด (thêm การ/ความ phía trước)

อึดอัด nghĩa là khó chịu, ngột ngạt.

Nghĩa của อึดอัด

Tính từ

  1. Khó chịu, ngột ngạt, bức bối; khó xử. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tight; uncomfortable; awkward

Câu hỏi thường gặp

อึดอัด nghĩa là gì?

อึดอัด (tính từ) nghĩa là khó chịu, ngột ngạt.

อึดอัด đọc thế nào?

อึดอัด đọc là ʉ̀t-àt (phiên âm có dấu thanh), RTGS uet-at; 2 âm tiết: ʉ̀t (thanh thấp), àt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.