TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำอัดลม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
náam-àt-lomRTGS nam-at-lom /naːm˦˥.ʔat̚˨˩.lom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpอัดàtthanh thấpphụ âm trungลมlomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำอัดลม nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt.

Nghĩa của น้ำอัดลม

Danh từ

  1. Nước ngọt có ga, nước ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soft drink; soda pop; carbonated beverage

Câu hỏi thường gặp

น้ำอัดลม nghĩa là gì?

น้ำอัดลม (danh từ) nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt.

น้ำอัดลม đọc thế nào?

น้ำอัดลม đọc là náam-àt-lom (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-at-lom; 3 âm tiết: náam (thanh cao), àt (thanh thấp), lom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.