น้ำอัดลม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำอัดลม nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt.
Nghĩa của น้ำอัดลม
Danh từ
- Nước ngọt có ga, nước ngọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soft drink; soda pop; carbonated beverage
Câu hỏi thường gặp
น้ำอัดลม nghĩa là gì?
น้ำอัดลม (danh từ) nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt.
น้ำอัดลม đọc thế nào?
น้ำอัดลม đọc là náam-àt-lom (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-at-lom; 3 âm tiết: náam (thanh cao), àt (thanh thấp), lom (thanh trung).