TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัตรา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
àt-dtraaRTGS at-tra /ʔat̚˨˩.traː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัดàtthanh thấpphụ âm trungตฺราdtraathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัตรา nghĩa là tỷ lệ, mức.

Nghĩa của อัตรา

Danh từ

  1. Tỷ lệ, mức, suất (อัตราแลกเปลี่ยน: tỷ giá hối đoái). (biên soạn)

Từ ghép có อัตรา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rate; scale; ratio; rank; position

Câu hỏi thường gặp

อัตรา nghĩa là gì?

อัตรา (danh từ) nghĩa là tỷ lệ, mức.

อัตรา đọc thế nào?

อัตรา đọc là àt-dtraa (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-tra; 2 âm tiết: àt (thanh thấp), dtraa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.