อังคาร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อังคาร nghĩa là sao hoả, hoả tinh.
Nghĩa của อังคาร
Danh từ riêng
- Sao Hoả, hoả tinh.
Từ ghép có อังคาร
- ดาวอังคาร — Hỏa Tinh, Sao Hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (พระ~) Aṅgāra or Maṅgala: war god; (ดาว~, ดาวพระ~, พระ~) Aṅgāra or Maṅgala: the third of the nine influential stars navagraha; (ดาว~, ดาวพระ~, พระ~) Mars: planet
- Danh từ Tuesday (Abbreviation: อ. (ɔɔ)); cremains
Câu hỏi thường gặp
อังคาร nghĩa là gì?
อังคาร (danh từ riêng) nghĩa là sao hoả, hoả tinh.
อังคาร đọc thế nào?
อังคาร đọc là ang-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-khan; 2 âm tiết: ang (thanh trung), kaan (thanh trung).