TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออฟฟิศ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ɔ́ɔp-fítRTGS op-fit /ʔɔːp̚˦˥.fit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ๊อบɔ́ɔpthanh caophụ âm trungฟิดfítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออฟฟิศ nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của ออฟฟิศ

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Văn phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ออฟฟิศ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office: place of work

Câu hỏi thường gặp

ออฟฟิศ nghĩa là gì?

ออฟฟิศ (danh từ) nghĩa là văn phòng.

ออฟฟิศ đọc thế nào?

ออฟฟิศ đọc là ɔ́ɔp-fít (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-fit; 2 âm tiết: ɔ́ɔp (thanh cao), fít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.