TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่ทำการ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tîi-tam-gaanRTGS thi-tham-kan /tʰiː˥˩.tʰam˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่ทำการ nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của ที่ทำการ

Danh từ

  1. Văn phòng.

Từ ghép có ที่ทำการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office.

Câu hỏi thường gặp

ที่ทำการ nghĩa là gì?

ที่ทำการ (danh từ) nghĩa là văn phòng.

ที่ทำการ đọc thế nào?

ที่ทำการ đọc là tîi-tam-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-tham-kan; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), tam (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.