ที่ทำการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่ทำการ nghĩa là văn phòng.
Nghĩa của ที่ทำการ
Danh từ
- Văn phòng.
Từ ghép có ที่ทำการ
- ที่ทำการไปรษณีย์ — Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ office.
Câu hỏi thường gặp
ที่ทำการ nghĩa là gì?
ที่ทำการ (danh từ) nghĩa là văn phòng.
ที่ทำการ đọc thế nào?
ที่ทำการ đọc là tîi-tam-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-tham-kan; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), tam (thanh trung), gaan (thanh trung).