ออกเสียง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออกเสียง nghĩa là phát âm.
Nghĩa của ออกเสียง
Động từ
- Phát âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pronounce; to articulate; to utter; to vote; to voice or speak out (an opinion)
Câu hỏi thường gặp
ออกเสียง nghĩa là gì?
ออกเสียง (động từ) nghĩa là phát âm.
ออกเสียง đọc thế nào?
ออกเสียง đọc là ɔ̀ɔk-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-siang; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).