TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออกเสียง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔk-sǐiangRTGS ok-siang /ʔɔːk̚˨˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การออกเสียง (thêm การ/ความ phía trước)

ออกเสียง nghĩa là phát âm.

Nghĩa của ออกเสียง

Động từ

  1. Phát âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pronounce; to articulate; to utter; to vote; to voice or speak out (an opinion)

Câu hỏi thường gặp

ออกเสียง nghĩa là gì?

ออกเสียง (động từ) nghĩa là phát âm.

ออกเสียง đọc thế nào?

ออกเสียง đọc là ɔ̀ɔk-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-siang; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.