แทตย์
tɛ̂ɛtRTGS thaet
/tʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แทดtɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แทตย์ nghĩa là quỷ, ma quỷ.
Nghĩa của แทตย์
Danh từ
- Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daitya; devil; fiend; demon; ghost; giant; monster; imp; vampire; incubus
Câu hỏi thường gặp
แทตย์ nghĩa là gì?
แทตย์ (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ.
แทตย์ đọc thế nào?
แทตย์ đọc là tɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaet; 1 âm tiết: tɛ̂ɛt (thanh xuống).