TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แทตย์

tɛ̂ɛtRTGS thaet /tʰɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แทดtɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แทตย์ nghĩa là quỷ, ma quỷ.

Nghĩa của แทตย์

Danh từ

  1. Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daitya; devil; fiend; demon; ghost; giant; monster; imp; vampire; incubus

Câu hỏi thường gặp

แทตย์ nghĩa là gì?

แทตย์ (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ.

แทตย์ đọc thế nào?

แทตย์ đọc là tɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaet; 1 âm tiết: tɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.