อสุภ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อสุภ nghĩa là thi thể, xác, tử thi.
Nghĩa của อสุภ
Danh từ
- Thi thể; tử thi; xác.
- Xác, tử thi, thây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpse
Câu hỏi thường gặp
อสุภ nghĩa là gì?
อสุภ (danh từ) nghĩa là thi thể, xác, tử thi.
อสุภ đọc thế nào?
อสุภ đọc là à-sùp (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sup; 2 âm tiết: à (thanh thấp), sùp (thanh thấp).