TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รากษส

râak-sòtRTGS rak-sot /raːk̚˥˩.sot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รากrâakthanh xuốngphụ âm thấpสดsòtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตน

รากษส nghĩa là la sát.

Nghĩa của รากษส

Danh từ

  1. La Sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rakshasa

Câu hỏi thường gặp

รากษส nghĩa là gì?

รากษส (danh từ) nghĩa là la sát.

รากษส đọc thế nào?

รากษส đọc là râak-sòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sot; 2 âm tiết: râak (thanh xuống), sòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.