รากษส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รากษส nghĩa là la sát.
Nghĩa của รากษส
Danh từ
- La Sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rakshasa
Câu hỏi thường gặp
รากษส nghĩa là gì?
รากษส (danh từ) nghĩa là la sát.
รากษส đọc thế nào?
รากษส đọc là râak-sòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sot; 2 âm tiết: râak (thanh xuống), sòt (thanh thấp).