อวกาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อวกาศ nghĩa là vũ trụ.
Nghĩa của อวกาศ
Danh từ
- Vũ trụ.
Từ ghép có อวกาศ
- ยานอวกาศ — Phi thuyền, tàu vũ trụ, phi thuyền không gian, thiết bị vũ trụ.
- มนุษย์อวกาศ — Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.
- สถานีอวกาศ — Trạm không gian, trạm vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outer space
Câu hỏi thường gặp
อวกาศ nghĩa là gì?
อวกาศ (danh từ) nghĩa là vũ trụ.
อวกาศ đọc thế nào?
อวกาศ đọc là à-wá-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wa-kat; 3 âm tiết: à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp).