TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อวัยวะ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
à-wai-yá-wáRTGS a-wai-ya-wa /ʔa˨˩.waj˧.ja˦˥.waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungไวwaithanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อวัยวะ nghĩa là cơ quan.

Nghĩa của อวัยวะ

Danh từ

  1. Cơ quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body part; organ; member; limb.

Câu hỏi thường gặp

อวัยวะ nghĩa là gì?

อวัยวะ (danh từ) nghĩa là cơ quan.

อวัยวะ đọc thế nào?

อวัยวะ đọc là à-wai-yá-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wai-ya-wa; 4 âm tiết: à (thanh thấp), wai (thanh trung), yá (thanh cao), wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.