จืด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jʉ̀ʉtRTGS chuet
/t͡ɕɯːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จืดjʉ̀ʉtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความจืด (thêm การ/ความ phía trước)
จืด nghĩa là lạt, nhạt.
Nghĩa của จืด
Tính từ
- Lạt, nhạt.
Từ ghép có จืด
- เกลือจืด — Thạch cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fresh.; unseasoned; bland; not salty; insipid; tasteless.; uninteresting; dull.
Câu hỏi thường gặp
จืด nghĩa là gì?
จืด (tính từ) nghĩa là lạt, nhạt.
จืด đọc thế nào?
จืด đọc là jʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuet; 1 âm tiết: jʉ̀ʉt (thanh thấp).