TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จืด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jʉ̀ʉtRTGS chuet /t͡ɕɯːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จืดjʉ̀ʉtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความจืด (thêm การ/ความ phía trước)

จืด nghĩa là lạt, nhạt.

Nghĩa của จืด

Tính từ

  1. Lạt, nhạt.

Từ ghép có จืด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fresh.; unseasoned; bland; not salty; insipid; tasteless.; uninteresting; dull.

Câu hỏi thường gặp

จืด nghĩa là gì?

จืด (tính từ) nghĩa là lạt, nhạt.

จืด đọc thế nào?

จืด đọc là jʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuet; 1 âm tiết: jʉ̀ʉt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.